📏 Hướng dẫn chọn size cho bé
Bảng size tham khảo theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng. Nếu bé nằm giữa hai size, mẹ nên chọn size lớn hơn để bé thoải mái nhé.
Bảng size quần áo bé trai
Bé traiChọn size theo chiều cao và cân nặng của bé để trang phục vừa vặn, thoải mái.
| Size | Độ tuổi | Chiều cao | Cân nặng |
|---|---|---|---|
| NB | 0-1 tháng | 50-55 cm | 3-4 kg |
| S | 1-3 tháng | 56-62 cm | 4-6 kg |
| M | 3-6 tháng | 63-68 cm | 6-8 kg |
| L | 6-12 tháng | 69-75 cm | 8-10 kg |
| XL | 1-2 tuổi | 76-88 cm | 10-13 kg |
Bảng size quần áo bé gái
Bé gáiBảng size tham khảo cho các bé gái theo từng giai đoạn phát triển.
| Size | Độ tuổi | Chiều cao | Cân nặng |
|---|---|---|---|
| NB | 0-1 tháng | 50-55 cm | 3-4 kg |
| S | 1-3 tháng | 56-62 cm | 4-6 kg |
| M | 3-6 tháng | 63-68 cm | 6-8 kg |
| L | 6-12 tháng | 69-75 cm | 8-10 kg |
| XL | 1-2 tuổi | 76-88 cm | 10-13 kg |
Bảng size giày dép cho bé
Bé trai & gáiĐo chiều dài bàn chân bé (cm) rồi đối chiếu với bảng dưới đây.
| Size | Độ tuổi | Chiều cao | Cân nặng |
|---|---|---|---|
| 16 | 0-6 tháng | Dài chân 9,5 cm | — |
| 18 | 6-12 tháng | Dài chân 11 cm | — |
| 20 | 1-1,5 tuổi | Dài chân 12 cm | — |
| 22 | 1,5-2 tuổi | Dài chân 13 cm | — |
| 24 | 2-3 tuổi | Dài chân 14,5 cm | — |